字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羿妃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羿妃
羿妃
Nghĩa
1.指神话中羿妻嫦娥。羿从西王母处得到不死之药,嫦娥偷吃后,遂奔月宫。事见《淮南子.览冥训》与高诱注。
Chữ Hán chứa trong
羿
妃