字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翂翂翐翐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翂翂翐翐
翂翂翐翐
Nghĩa
1.形容鸟群舒缓地循序而飞。
Chữ Hán chứa trong
翂
翐