字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翅席
翅席
Nghĩa
1.有鱼翅的豪华宴席。
Chữ Hán chứa trong
翅
席