字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翅扇毛
翅扇毛
Nghĩa
1.方言。翅膀。
Chữ Hán chứa trong
翅
扇
毛
翅扇毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台