字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翅果
翅果
Nghĩa
1.果实的一种。一部分果皮向外伸出像翅膀,借风力把种子散布到远处,如榆钱。
Chữ Hán chứa trong
翅
果