字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翅楞楞
翅楞楞
Nghĩa
1.形容分散,分离。
Chữ Hán chứa trong
翅
楞
翅楞楞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台