字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翅膀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翅膀
翅膀
Nghĩa
1.鸟翅的通称。 2.物体上形状或作用像翅膀的部分。
Chữ Hán chứa trong
翅
膀