字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翊圣
翊圣
Nghĩa
1.谓辅佐天子。
Chữ Hán chứa trong
翊
圣