字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翔佯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翔佯
翔佯
Nghĩa
1.亦作"翔徉"。亦作"翔羊"。 2.徘徊;往返回旋。
Chữ Hán chứa trong
翔
佯