字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翕然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翕然
翕然
Nghĩa
1.一致貌。 2.指一致称颂。 3.安宁﹑和顺貌。 4.忽然;突然。 5.凹陷貌。
Chữ Hán chứa trong
翕
然