字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翕辟
翕辟
Nghĩa
1.开合,启闭。语出《易.系辞上》"夫坤,其静也翕,其动也辟,是以广生焉。"
Chữ Hán chứa trong
翕
辟