字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翘关
翘关
Nghĩa
1.《文选.左思》"翘关扛鼎,拚射壶博。"李周翰注"翘﹑扛皆举也。关,门关也。"后用作武试科目名。
Chữ Hán chứa trong
翘
关