字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翘楚
翘楚
Nghĩa
楚荆木。高出杂树的荆木。《诗·周南·汉广》翘翘错薪,言刈其楚。”后用翘楚”比喻优秀特出的人才或突出的事物翘楚可敬|推为小说之翘楚。
Chữ Hán chứa trong
翘
楚