字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翘车
翘车
Nghĩa
1.《左传.庄公二十二年》引逸诗"翘翘车乘,招我以弓。"后因谓礼聘贤士的车子为"翘车"。
Chữ Hán chứa trong
翘
车