字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翚矫
翚矫
Nghĩa
1.形容亭阁等建筑物状如鸟翼飞举。
Chữ Hán chứa trong
翚
矫