字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翛翛
翛翛
Nghĩa
1.羽毛残破貌。 2.泛指破敝。 3.象声词。 4.高或长貌。 5.错杂貌。
Chữ Hán chứa trong
翛