字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翣柳
翣柳
Nghĩa
1.古代出滨时的棺饰。《周礼.天官.缝人》"丧缝棺饰焉,衣翣柳之材。"郑玄注引郑司农曰"皆棺饰。"孙诒让正义"凡覆柩车者,上曰柳,下曰墙。柳衣谓之荒,墙衣谓之帷。"后以"翣柳"指灵柩。
Chữ Hán chứa trong
翣
柳