字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翦刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦刀
翦刀
Nghĩa
1.铰断布﹑纸﹑绳等物的器具,两刃交错,可以开合。
Chữ Hán chứa trong
翦
刀