字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翦刀草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦刀草
翦刀草
Nghĩa
1.慈姑苗。慈姑生水田中,其叶如剪刀形,故称。参阅明李时珍《本草纲目.果六.慈姑》。
Chữ Hán chứa trong
翦
刀
草