字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦商
翦商
Nghĩa
1.谓剪灭商纣。借指剿灭无道,建立王业。
Chữ Hán chứa trong
翦
商