字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦屏柱楣
翦屏柱楣
Nghĩa
1.古代丧礼之一。
Chữ Hán chứa trong
翦
屏
柱
楣