字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翦拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦拂
翦拂
Nghĩa
1.谓为马修剪毛鬣,洗拭尘垢。 2.用以比喻对人才的赞扬,提携。
Chữ Hán chứa trong
翦
拂