字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翦爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦爪
翦爪
Nghĩa
1.《尚书大传》卷二"汤伐桀之后,大旱七年,史卜曰'当以人为祷。'汤乃剪发断爪,自以为牲,而祷于桑林之社,而雨大至,方数千里。"后遂以"翦爪"为祈雨之典实。
Chữ Hán chứa trong
翦
爪