字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦翦
翦翦
Nghĩa
1.狭隘;浅薄。 2.犹簇簇。丛集貌。 3.形容风轻微而带寒意。 4.齐心;和睦相处。
Chữ Hán chứa trong
翦