字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦草除根
翦草除根
Nghĩa
1.比喻彻底清除,不留后患。
Chữ Hán chứa trong
翦
草
除
根
翦草除根 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台