字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翩翩
翩翩
Nghĩa
1.飞行轻快貌。 2.行动轻疾貌。 3.飘动貌。 4.连绵不断貌。 5.形容风度或文采的优美。 6.欣喜自得貌。 7.宫阙高耸凌空貌。 8.高远貌。 9.花言巧语。翩,通"谝"。
Chữ Hán chứa trong
翩