字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翩翩公子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翩翩公子
翩翩公子
Nghĩa
1.旧时对风流而有文采的富贵子弟的誉称。语出三国魏曹植《侍太子坐》诗"齐人进奇乐,歌者出西秦,翩翩我公子,机巧忽若神。"
Chữ Hán chứa trong
翩
公
子