字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翩聁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翩聁
翩聁
Nghĩa
1.轻飞貌。 2.闪烁貌。 3.摇曳貌。
Chữ Hán chứa trong
翩
聁