字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翳薲
翳薲
Nghĩa
1.亦作"翳秽"。 2.指荆棘荒草等阻障通路之物。
Chữ Hán chứa trong
翳
薲