字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻一番
翻一番
Nghĩa
1.增加一培。
Chữ Hán chứa trong
翻
一
番
翻一番 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台