字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻异
翻异
Nghĩa
1.谓事后改变主意。 2.犹翻案。 3.异议。 4.指各行其道。
Chữ Hán chứa trong
翻
异