字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻引钱
翻引钱
Nghĩa
1.宋代越界销售茶叶的额外捐税。
Chữ Hán chứa trong
翻
引
钱
翻引钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台