字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翻形稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻形稻
翻形稻
Nghĩa
1.传说能使人死而复生﹑夭而又寿的一种稻子。
Chữ Hán chứa trong
翻
形
稻