字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翻新 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻新
翻新
Nghĩa
①把旧的东西拆了重做(多指衣服)。②从旧的变化出新的手法~ㄧ花样~。
Chữ Hán chứa trong
翻
新