字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻箱倒箧
翻箱倒箧
Nghĩa
1.形容彻底地翻寻搜检。
Chữ Hán chứa trong
翻
箱
倒
箧