字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻译官
翻译官
Nghĩa
1.专司翻译的官员。
Chữ Hán chứa trong
翻
译
官