字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翻语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻语
翻语
Nghĩa
1.即反切。见清钱大昕《十驾斋养新录.孙炎始为翻语》。 2.流言。
Chữ Hán chứa trong
翻
语