字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻轩
翻轩
Nghĩa
1.屋宇前檐突起向上翻的部分。
Chữ Hán chứa trong
翻
轩