字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翻转 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻转
翻转
Nghĩa
1.翻来转去。 2.翻过来。 3.犹变换。 4.推翻;彻底改变。
Chữ Hán chứa trong
翻
转