字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻雪
翻雪
Nghĩa
1.《宋书.符瑞志下》"大明五年正月戊午元日,花雪降殿庭。时右卫将军谢庄下殿,雪集衣。还白,上以为瑞。于是公卿并作花雪诗。"后因用为典实。 2.形容白浪翻滚。 3.泛出白色。
Chữ Hán chứa trong
翻
雪