字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翼冯
翼冯
Nghĩa
1.犹倚凭。冯,"凭"的古字。
Chữ Hán chứa trong
翼
冯