字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老仆
老仆
Nghĩa
1.年老的男佣人。 2.古代老年男子自谦之词。
Chữ Hán chứa trong
老
仆