字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老伙计
老伙计
Nghĩa
1.老夫妻之间的互称。 2.年老或长期任用的伙计。 3.称老友或老同事。
Chữ Hán chứa trong
老
伙
计