字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老佛爷
老佛爷
Nghĩa
清朝敬称太上皇或皇太后◇专指慈禧太后他别装糊涂,仗着老佛爷腰把子硬,叫他看!
Chữ Hán chứa trong
老
佛
爷