字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老兔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老兔
老兔
Nghĩa
1.神话传说中的月中白兔。亦借指月。 2.鸱鸺的一种。见明李时珍《本草纲目.禽三.鸱鸺》。
Chữ Hán chứa trong
老
兔