字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老八辈子
老八辈子
Nghĩa
形容古老、陈腐这是~的话了,没人听了。
Chữ Hán chứa trong
老
八
辈
子
老八辈子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台