字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老几
老几
Nghĩa
①排行第几。②用于反问,表示在某个范围内数不上、不够格(多用于自谦或轻视别人)我不行,在他们中间我算~?
Chữ Hán chứa trong
老
几