字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老医少卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老医少卜
老医少卜
Nghĩa
1.谓医者以年老为贵﹐卜者以年少为贵。
Chữ Hán chứa trong
老
医
少
卜