字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老圃
老圃
Nghĩa
1.有经验的菜农。 2.指有经验的花农。 3.古旧的园圃。
Chữ Hán chứa trong
老
圃