字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老坡
老坡
Nghĩa
1.指宋苏轼。轼别号东坡居士﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
老
坡